Miru H2K Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Miru H2k

5
进口笔数
72
出口笔数
$100.1K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-05进口 $525 · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-05进口 $525 · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106490509
企查查编码QVNKFTTC8H
成立日期2014-03-25
联系地址Tầng 3 tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 138 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIRU H2K
企业英文名称MIRU H2K COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 138 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+84989212325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
847989其他功能机器
851762通信设备
853650其他电气开关
910610计时装置

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
830140其他金属锁
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$100.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$1.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrogate Co., Ltd.韩国2$85.4K电气信号装置、其他功能机器
Unioncommunity Co., Ltd.韩国1$11.2K其他电气设备、数据处理机
Glonex Co., Ltd.韩国1$3.0K其他电气开关
Fostec Inc.韩国1$525绝缘电线、通信设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南68$1.87M其他电子IC、印刷电路
Innochips Vina Co., Ltd.越南2$8.6K其他化学制剂、其他塑料制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南2$1.9K已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29通信设备Fostec Inc.韩国$235
2025-05-29通信设备Fostec Inc.韩国$105
2025-05-29通信设备Fostec Inc.韩国$185
2024-01-12计时装置Unioncommunity Co., Ltd.韩国$11.2K
2023-06-26电气信号装置Metrogate Co., Ltd.韩国$37.2K
2023-06-26其他功能机器Metrogate Co., Ltd.韩国$39.4K
2023-06-02电气信号装置Metrogate Co., Ltd.韩国$8.8K
2023-02-23其他电气开关Glonex Co., Ltd.韩国$3.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19绝缘电线Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$0
2026-05-19电气装置零件Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$0
2026-05-19其他金属锁Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$71
2026-05-19绝缘电线Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$0
2026-05-19其他塑料制品Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$3
2026-05-19其他电路开关装置Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$0
2026-05-19塑料管Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$568
2026-05-19其他电视摄像机Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-19其他塑料制品Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$21
2026-05-19其他电路开关装置Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

Miru H2K Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →