Miru H2K Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Miru H2k
5
进口笔数
72
出口笔数
$100.1K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106490509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFTTC8H |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 138 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRU H2K |
| 企业英文名称 | MIRU H2K COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 138 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84989212325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $100.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrogate Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $85.4K | 电气信号装置、其他功能机器 |
| Unioncommunity Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.2K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Glonex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他电气开关 |
| Fostec Inc. | 韩国 | 1 | $525 | 绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.87M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.9K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 通信设备 | Fostec Inc. | 韩国 | $235 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | Fostec Inc. | 韩国 | $105 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | Fostec Inc. | 韩国 | $185 |
| 2024-01-12 | 计时装置 | Unioncommunity Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2023-06-26 | 电气信号装置 | Metrogate Co., Ltd. | 韩国 | $37.2K |
| 2023-06-26 | 其他功能机器 | Metrogate Co., Ltd. | 韩国 | $39.4K |
| 2023-06-02 | 电气信号装置 | Metrogate Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2023-02-23 | 其他电气开关 | Glonex Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-19 | 电气装置零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-19 | 其他金属锁 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-05-19 | 其他电路开关装置 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-19 | 塑料管 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2026-05-19 | 其他电视摄像机 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-05-19 | 其他电路开关装置 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |