AT Indochina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 电力电容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH At Đông Dương

131
进口笔数
3
出口笔数
$4.20M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-06-14
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.8K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.7K · 4 笔出口 $340 · 1 笔2024-11进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.5K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $161.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.8K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.7K · 4 笔出口 $340 · 1 笔2024-11进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.5K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $161.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106618004
企查查编码QVN63N1Q0N
成立日期2014-08-13
联系地址Tầng 5 khối A Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AT ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称AT INDOCHINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 9, Ngách 22, Ngõ 147 đường Phương Canh, TDP số 4, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02435627527
邮箱tungnt@atdongduong.com
传真02435627786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853210电力电容器
850450其他电感器
853720高压控制板
210120茶提取物及制品
853521高压断路器
853650其他电气开关
85043316kVA-500kVA变压器
853530高压开关
853710电力控制板
870590其他特种车辆

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
853210电力电容器
853521高压断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$3.74M
中国18$355.3K
印度4$65.3K
日本12$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$10.0K
印度1$340

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NuinTek Co., Ltd.韩国44$3.13M非泡沫塑料片、电力电容器
ATEC Electric Co., Ltd.韩国25$335.9K其他电感器、高压断路器
Neopis Co., Ltd.韩国20$224.3K高压控制板、高压断路器
Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd.中国2$165.4K油罐挂车、钢制容器(>300升)
Hengyi Electrical Co., Ltd.中国11$162.7K电力电容器、其他电感器
Divit Energy印度3$53.3K高压继电器、电气装置零件
Kitamura & Co., Ltd.日本11$33.5K茶提取物及制品
Samdai Electric Co., Ltd.韩国5$29.3K其他电感器、电热电阻器
Dong Yang Eec Co., Ltd.韩国1$22.5K高压开关、高压断路器
Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd.中国2$12.1K电力电容器、其他电感器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joongwon Co., Ltd.韩国1$5.8K高压断路器
ATEC Electric Co., Ltd.韩国1$4.2K其他电感器
Divit Energy印度1$340电力电容器

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$11.6K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$7.8K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$2.1K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$25.2K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$900
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$25.2K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$1.4K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$24.0K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$2.1K
2026-04-06电力电容器NUINTEK CO LTD韩国$5.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-14其他电感器ATECELECTRIC CO LTD韩国$4.2K
2024-10-10电力电容器DIVIT ENERGY印度$340
2023-11-21高压断路器JOONGWON CO LTD韩国$5.8K

相关企业 · 同类产品

AT Indochina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →