AT Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH At Đông Dương
131
进口笔数
3
出口笔数
$4.20M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-06-14
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106618004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63N1Q0N |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 5 khối A Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AT INDOCHINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Ngách 22, Ngõ 147 đường Phương Canh, TDP số 4, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02435627527 |
| 邮箱 | tungnt@atdongduong.com |
| 传真 | 02435627786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $3.74M |
| 中国 | 18 | $355.3K |
| 印度 | 4 | $65.3K |
| 日本 | 12 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $10.0K |
| 印度 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NuinTek Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $3.13M | 非泡沫塑料片、电力电容器 |
| ATEC Electric Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $335.9K | 其他电感器、高压断路器 |
| Neopis Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $224.3K | 高压控制板、高压断路器 |
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.4K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| Hengyi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $162.7K | 电力电容器、其他电感器 |
| Divit Energy | 印度 | 3 | $53.3K | 高压继电器、电气装置零件 |
| Kitamura & Co., Ltd. | 日本 | 11 | $33.5K | 茶提取物及制品 |
| Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $29.3K | 其他电感器、电热电阻器 |
| Dong Yang Eec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.5K | 高压开关、高压断路器 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 电力电容器、其他电感器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joongwon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 高压断路器 |
| ATEC Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他电感器 |
| Divit Energy | 印度 | 1 | $340 | 电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 电力电容器 | NUINTEK CO LTD | 韩国 | $5.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 其他电感器 | ATECELECTRIC CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-10-10 | 电力电容器 | DIVIT ENERGY | 印度 | $340 |
| 2023-11-21 | 高压断路器 | JOONGWON CO LTD | 韩国 | $5.8K |