Tien Phat Service & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 碱性染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Tiến Phát
37
进口笔数
0
出口笔数
$741.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QVG1VX |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Số 48, lô 2, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 61/82 Phố Trạm, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382594916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $741.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $741.1K | 碱性染料、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 直接染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 碱性染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 酸性媒染染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 碱性染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 碱性染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 酸性媒染染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | GUANGXI DONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |