An Cuong Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ AN CườNG
- 邮箱72
133
进口笔数
1
出口笔数
$9.61M
进口金额
$29.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-04
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQW7QHA |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | 6C, Khu nhà ở phía Đông hồ Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ AN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN CUONG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6C, Khu nhà ở phía Đông hồ Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84932338286 |
| 邮箱 | ancuong2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $6.54M |
| 德国 | 20 | $2.10M |
| 美国 | 13 | $631.4K |
| 中国 | 16 | $280.9K |
| 中国台湾 | 1 | $25.0K |
| 马来西亚 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 5 | $7.6K |
| 奥地利 | 4 | $5.6K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 法国 | 6 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $5.91M | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Woelke Asia Corp | 德国 | 8 | $1.55M | 通信设备、仪表零件及附件 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $855.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 美国 | 3 | $426.7K | 气体发生器、泵零件 |
| Haemoon Inc | 德国 | 4 | $418.1K | 通信设备、电力控制板 |
| Haemoon Inc | 美国 | 5 | $91.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Woelke Industrieelektronik GmbH | 德国 | 2 | $84.7K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.0K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Bph Pump & Equipment Inc | 美国 | 2 | $66.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 婴儿车、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woelke Asia Corp | 德国 | 1 | $29.9K | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门零件 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $610 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $610 |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 非液体温度计 | WOELKE ASIA CORP | 德国 | $29.9K |