Tran Nguyen An Nhien
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$176
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703064605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEK8S1S |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 243, đường 51, khu phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN NGUYỄN AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | TRAN NGUYEN AN NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84933807809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $176 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $6 |
| 2025-07-15 | 糖果 | — | 越南 | $18 |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $11 |
| 2025-07-15 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-15 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $23 |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2025-07-15 | 糖果 | — | 越南 | $20 |
| 2025-07-15 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $5 |
| 2025-07-15 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $10 |
| 2025-07-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $16 |