Phu Vinh Trading & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị PHú VINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U8DB8G |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà 44 phố Vũ Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH TRADING AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84983169330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $369.1K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $273.8K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 升降机、纺织物处理机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 塔式起重机、升降机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangzhou Ruiying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangzhou Ruiying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 塔式起重机 |
| Baiquan Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Sichuan Shiaide Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 体育器材、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |