Viet Nam Technique Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Việt Nam
456
进口笔数
11
出口笔数
$17.16M
进口金额
$42.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-01
最近出口
47
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101356669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2DJN6E |
| 成立日期 | 2003-04-17 |
| 联系地址 | Số 160, phố Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNIQUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160, phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842437555282 |
| 邮箱 | info@vtd.com.vn |
| 传真 | +842437553405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $4.83M |
| 中国 | 142 | $3.69M |
| 印度 | 35 | $2.84M |
| 法国 | 25 | $1.93M |
| 韩国 | 36 | $915.5K |
| 德国 | 35 | $826.1K |
| 意大利 | 124 | $797.3K |
| 奥地利 | 19 | $595.7K |
| 泰国 | 8 | $234.0K |
| 波兰 | 7 | $158.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $22.3K |
| 越南 | 1 | $13.3K |
| 中国 | 5 | $4.1K |
| 老挝 | 1 | $1.4K |
| 瑞典 | 1 | $749 |
| 意大利 | 1 | $372 |
| 波兰 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KMI Wire & Cable Tbk | 印度尼西亚 | 15 | $4.83M | 绝缘电线、铝制线缆带 |
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 35 | $2.84M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Trench France SAS | 法国 | 26 | $1.93M | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| Preformed Line Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 38 | $1.18M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Vimar S.p.A. | 意大利 | 110 | $979.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $915.5K | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
| Tridelta Meidensha GmbH | 德国 | 30 | $823.2K | 高压电涌抑制器、记录式电表 |
| Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | 16 | $364.3K | 陶瓷绝缘子、980200 |
| CTC Global Corporation | 美国 | 31 | $14.3K | 电气用碳制品、其他高压电路装置 |
| Felder KG | 奥地利 | 13 | $4.8K | 8465机器零件、木材锯床 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $22.3K | 高压塑料软管、塑料管件 |
| TOA DENSHI VIETNAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 塑料管件、PVC单丝棒材 |
| Shandong Zibo Insulators Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、陶瓷绝缘子 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| PLP Conductor Line Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $960 | 铝制线缆带、7mm以上铝合金丝 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $749 | 通信设备、其他通信设备 |
| Vimar S.p.A. | 意大利 | 1 | $372 | 其他电气开关、电器装置零件 |
| PLP Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $360 | 650kVA以下液体变压器、铝制线缆带 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 1 | $264 | 玻璃绝缘子、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CTC Global Corporation | 美国 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CTC Global Corporation | 美国 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $845 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $433 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 高压继电器 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $372 |
| 2025-11-15 | 铝制线缆带 | PLP CONDUCTOR LINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-06 | 铝制线缆带 | PLP CONDUCTOR LINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-06-05 | 铝制线缆带 | PLP CONDUCTOR LINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-11-05 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $749 |
| 2024-08-21 | 铝制线缆带 | PLP POLAND (BELOS) SA | 波兰 | $360 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZIBO INSULATORS CO LTD | 中国 | $852 |
| 2024-06-27 | 陶瓷绝缘子 | SHANDONG ZIBO INSULATORS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG ZIBO INSULATORS CO LTD | 中国 | $241 |
| 2023-09-27 | 铝制线缆带 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $264 |