Shin Hwa Vietnam General Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非塑料人造花果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Shin Hwa Việt Nam

39
进口笔数
60
出口笔数
$665.5K
进口金额
$865.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $24.3K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $20.3K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $22.3K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $110.6K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $28.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $24.3K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $20.3K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $31.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $22.3K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $110.6K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $28.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106453426
企查查编码QVN6J5HBVD
成立日期2014-01-27
联系地址24 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SHIN HWA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84978191191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540792染色化纤长丝布
600537染色合成经编织物
540793彩色化纤长丝布
540752染色聚酯布
600192人造纤维绒布
540754印花聚酯布
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)

出口

HS 编码产品
670290非塑料人造花果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$464.5K
中国8$201.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$841.3K
越南2$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jung In Textile韩国28$447.4K聚酯长丝织物、染色合成经编织物
Shaoxing Lidong Textile Co., Ltd.中国3$93.1K人造纤维绒布、弹性针织布
Jung In Textile中国3$54.5K染色聚酯布、印花聚酯布
Puig International S.A.中国1$53.3K聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布
DONG IL SYSTEM韩国1$12.1K其他塑料制品
333 Flower Wholesale Market韩国1$3.2K非注塑模具
G1 Trading韩国1$1.8K室内香水、工业清洁制剂
YANG TONG中国1$145其他塑料管材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
333 Flower Wholesale Market韩国58$841.3K非塑料人造花果
333 Flower Wholesale Market越南2$24.2K非塑料人造花果

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料管材YANG TONG中国$73
2026-04-21其他塑料管材YANG TONG中国$73
2026-04-01其他塑料制品DONG IL SYSTEM韩国$6.1K
2026-04-01其他塑料制品DONG IL SYSTEM韩国$6.1K
2025-12-22非注塑模具333 FLOWER WHOLESALE MARKET韩国$3.2K
2025-12-03聚酯长丝织物JUNG IN TEXTILE韩国$4.4K
2025-12-03聚酯长丝织物JUNG IN TEXTILE韩国$7.7K
2025-12-03聚酯长丝织物JUNG IN TEXTILE韩国$5.6K
2025-11-17染色聚酯布JUNG IN TEXTILE中国$2.3K
2025-11-17印花聚酯布JUNG IN TEXTILE中国$3.2K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$6.3K
2026-04-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$3.3K
2026-04-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$10.6K
2026-04-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$8.6K
2026-03-12非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$977
2026-03-12非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$5.7K
2026-03-12非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$3.1K
2026-03-12非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$1.9K
2026-02-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$2.3K
2026-02-09非塑料人造花果333 Flower Wholesale Market韩国$9.9K

相关企业 · 同类产品

Shin Hwa Vietnam General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →