Shin Hwa Vietnam General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Shin Hwa Việt Nam
39
进口笔数
60
出口笔数
$665.5K
进口金额
$865.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106453426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J5HBVD |
| 成立日期 | 2014-01-27 |
| 联系地址 | 24 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SHIN HWA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84978191191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $464.5K |
| 中国 | 8 | $201.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $841.3K |
| 越南 | 2 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung In Textile | 韩国 | 28 | $447.4K | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Shaoxing Lidong Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.1K | 人造纤维绒布、弹性针织布 |
| Jung In Textile | 中国 | 3 | $54.5K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Puig International S.A. | 中国 | 1 | $53.3K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| DONG IL SYSTEM | 韩国 | 1 | $12.1K | 其他塑料制品 |
| 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | 1 | $3.2K | 非注塑模具 |
| G1 Trading | 韩国 | 1 | $1.8K | 室内香水、工业清洁制剂 |
| YANG TONG | 中国 | 1 | $145 | 其他塑料管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | 58 | $841.3K | 非塑料人造花果 |
| 333 Flower Wholesale Market | 越南 | 2 | $24.2K | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | YANG TONG | 中国 | $73 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | YANG TONG | 中国 | $73 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG IL SYSTEM | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | DONG IL SYSTEM | 韩国 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 非注塑模具 | 333 FLOWER WHOLESALE MARKET | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-03 | 聚酯长丝织物 | JUNG IN TEXTILE | 韩国 | $4.4K |
| 2025-12-03 | 聚酯长丝织物 | JUNG IN TEXTILE | 韩国 | $7.7K |
| 2025-12-03 | 聚酯长丝织物 | JUNG IN TEXTILE | 韩国 | $5.6K |
| 2025-11-17 | 染色聚酯布 | JUNG IN TEXTILE | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 印花聚酯布 | JUNG IN TEXTILE | 中国 | $3.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $8.6K |
| 2026-03-12 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $977 |
| 2026-03-12 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 非塑料人造花果 | 333 Flower Wholesale Market | 韩国 | $9.9K |