Triwin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIWIN
- 邮箱7
- LinkedIn1
- YouTube1
11
进口笔数
20
出口笔数
$4.9K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312955090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEYB8J0 |
| 成立日期 | 2014-10-04 |
| 联系地址 | Số M2 đường 5, KDC City land, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIWIN |
| 企业英文名称 | TRIWIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số M2 đường 5, KDC City land, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84854110741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.5K |
| 越南 | 1 | $204 |
| 美国 | 2 | $150 |
| 澳大利亚 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $8.4K |
| 美国 | 6 | $810 |
| 瑞士 | 2 | $392 |
| 英国 | 1 | $375 |
| 德国 | 1 | $124 |
| 越南 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belnick LLC | 美国 | 4 | $3.7K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Belnick Inc. | 美国 | 1 | $435 | 其他木家具、木制座椅 |
| ZOY Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $240 | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Belnick LLC | 美国 | 1 | $175 | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Belnick LLC | 中国 | 1 | $156 | 其他钢铁制品 |
| Belnick Inc. | 美国 | 2 | $150 | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Warwick Fabrics (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $44 | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Corte Inglés, S.A. | 西班牙 | 8 | $8.3K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Ubique Group | 美国 | 4 | $625 | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| Helo Products Ltd. | 英国 | 1 | $375 | 其他人造窄幅布 |
| Livique | 瑞士 | 1 | $250 | 其他寝具、棉制装饰品 |
| Coop Genossenschaft | 瑞士 | 1 | $142 | 其他香蕉、皮革手提包 |
| Rewe Zentral Ag | 德国 | 1 | $124 | 非医用橡胶手套、加工菠萝 |
| Tiffany Manzione | 美国 | 1 | $110 | 非木制家具件 |
| Safavieh | 美国 | 1 | $75 | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| El Corte Inglés S.A. | 西班牙 | 1 | $45 | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Ubique Group | 越南 | 1 | $14 | 机织绒布、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物棒材 | BELNICK LLC | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 合成纤维装饰品 | BELNICK LLC | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物棒材 | BELNICK LLC | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | BELNICK LLC | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | BELNICK LLC | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 合成纤维装饰品 | BELNICK LLC | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 其他寝具 | BELNICK LLC | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 其他寝具 | BELNICK LLC | 中国 | $38 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | BELNICK INC | 美国 | $100 |
| 2026-01-17 | 木制座椅 | BELNICK LLC | 越南 | $120 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 藤柳家具 | El Corte Inglés S.A. | 西班牙 | $45 |
| 2026-02-03 | 木制办公家具 | UBIQUE GROUP | 美国 | $66 |
| 2026-02-03 | 其他木家具 | UBIQUE GROUP | 美国 | $63 |
| 2026-02-03 | 木制办公家具 | UBIQUE GROUP | 美国 | $64 |
| 2025-11-13 | 木制办公家具 | UBIQUE GROUP | 美国 | $84 |
| 2025-11-13 | 木制办公家具 | UBIQUE GROUP | 美国 | $94 |
| 2025-07-18 | 机织绒布 | UBIQUE GROUP | 越南 | $5 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁制品 | UBIQUE GROUP | 越南 | $9 |
| 2025-04-01 | 木制座椅 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $445 |
| 2025-04-01 | 木制座椅 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $212 |