Triwin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIWIN

11
进口笔数
20
出口笔数
$4.9K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2023-10进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $14 · 1 笔2025-08进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $945 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 2 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231 · 1 笔出口 $45 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2023-10进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $14 · 1 笔2025-08进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $945 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 2 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231 · 1 笔出口 $45 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312955090
企查查编码QVNQEYB8J0
成立日期2014-10-04
联系地址Số M2 đường 5, KDC City land, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIWIN
企业英文名称TRIWIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số M2 đường 5, KDC City land, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84854110741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442199其他木制品
940169木制座椅
940180其他座椅
391610乙烯聚合物棒材
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
630493合成纤维装饰品
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
732690其他钢铁制品
940350卧室木家具
580610机织绒布
580632其他人造窄幅布
940153藤椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$4.5K
越南1$204
美国2$150
澳大利亚1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙9$8.4K
美国6$810
瑞士2$392
英国1$375
德国1$124
越南1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belnick LLC美国4$3.7K木制座椅、金属框架座椅
Belnick Inc.美国1$435其他木家具、木制座椅
ZOY Home Furnishing Co., Ltd.中国2$240软垫木座椅、汽车座椅零件
Belnick LLC美国1$175金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Belnick LLC中国1$156其他钢铁制品
Belnick Inc.美国2$150金属框架座椅、其他座椅
Warwick Fabrics (Australia) Pty Ltd澳大利亚1$44染色聚酯布、聚酯长丝织物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
El Corte Inglés, S.A.西班牙8$8.3K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Ubique Group美国4$625金属框架软垫椅、木制办公家具
Helo Products Ltd.英国1$375其他人造窄幅布
Livique瑞士1$250其他寝具、棉制装饰品
Coop Genossenschaft瑞士1$142其他香蕉、皮革手提包
Rewe Zentral Ag德国1$124非医用橡胶手套、加工菠萝
Tiffany Manzione美国1$110非木制家具件
Safavieh美国1$75簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
El Corte Inglés S.A.西班牙1$45棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Ubique Group越南1$14机织绒布、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21乙烯聚合物棒材BELNICK LLC中国$16
2026-04-21合成纤维装饰品BELNICK LLC中国$38
2026-04-21乙烯聚合物棒材BELNICK LLC中国$16
2026-04-21非木制家具件BELNICK LLC中国$24
2026-04-21非木制家具件BELNICK LLC中国$24
2026-04-21合成纤维装饰品BELNICK LLC中国$38
2026-04-21其他寝具BELNICK LLC中国$38
2026-04-21其他寝具BELNICK LLC中国$38
2026-03-25其他塑料制品BELNICK INC美国$100
2026-01-17木制座椅BELNICK LLC越南$120

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09藤柳家具El Corte Inglés S.A.西班牙$45
2026-02-03木制办公家具UBIQUE GROUP美国$66
2026-02-03其他木家具UBIQUE GROUP美国$63
2026-02-03木制办公家具UBIQUE GROUP美国$64
2025-11-13木制办公家具UBIQUE GROUP美国$84
2025-11-13木制办公家具UBIQUE GROUP美国$94
2025-07-18机织绒布UBIQUE GROUP越南$5
2025-07-18其他钢铁制品UBIQUE GROUP越南$9
2025-04-01木制座椅EL CORTE INGLES SA西班牙$445
2025-04-01木制座椅EL CORTE INGLES SA西班牙$212

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Triwin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →