Linh Quan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lĩnh Quân
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312298078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW0E73A |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | 134 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LĨNH QUÂN |
| 企业英文名称 | LINH QUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918844682 |
| 邮箱 | lycamminh888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 910700 | 定时开关 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.41M |
| 泰国 | 19 | $1.04M |
| 中国台湾 | 4 | $374.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Ji Elevator Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $795.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $557.4K | 升降机零件、静止变流器 |
| Fugo M&E (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $478.4K | 升降机零件、机械零件 |
| JAW HUEI ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $429.7K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.5K | 升降机零件、机械零件 |
| JING ZAN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $123.3K | 电力控制板、升降机零件 |
| Jing Zan Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $101.1K | 升降机零件 |
| Jing Zan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $52.3K | 升降机、升降机零件 |
| JING ZAN CO LTD | 中国 | 2 | $30.3K | 电力控制板、升降机零件 |
| Suzhou Xinke Guide Rail Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 升降机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 升降机零件 | FUGO M & E (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | FUGO M & E (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | FUGO M & E (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | FUGO M & E (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHANGHAI YIXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |