ICHI Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần ichi việt Nam
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$43.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102355548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8P0N3E |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | Ô 159, lô D3, khu ĐTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 159, lô D3, khu ĐTM Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422117988 |
| 邮箱 | contact@ichi.vn |
| 官网 | www.ichi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $43.1K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-10-22 | 印刷标签 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |