HUI CHENG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2,079 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
2,079
出口笔数
$0
进口金额
$15.3K
出口金额
—
最近进口
2026-08-24
最近出口
0
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316381016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGYQ0K5 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Số 113, Đường Suối Lội, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY HUI ZHI CHENG |
| 企业英文名称 | HUI ZHI CHENG PAPER PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113, Đường Suối Lội, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902597464 |
| 邮箱 | vuthithao.1992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $15.3K |
| 美国 | 2,078 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 2,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 软垫木座椅 | AMERICAN FURNITURE WAREHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 软垫木座椅 | AMERICAN FURNITURE WAREHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 软垫木座椅 | AMERICAN FURNITURE WAREHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 软垫木座椅 | AMERICAN FURNITURE WAREHOUSE | 美国 | $0 |