Genji Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU GENJI
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318104032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4YG3JC |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Số 302/19 Đường Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU GENJI |
| 企业英文名称 | GENJI IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3291 ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84937252969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $925.9K |
| 比利时 | 3 | $418.1K |
| 韩国 | 4 | $159.7K |
| 中国 | 1 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 3 | $418.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 39 | $412.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Life & Trade Co., Ltd. | 日本 | 15 | $195.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $159.7K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| SH CORP | 韩国 | 5 | $95.6K | 动植物肥料、非轻质石油 |
| S&H Corp. | 日本 | 6 | $81.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 6 | $76.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| XL Inc. | 日本 | 1 | $42.1K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Arise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 动植物肥料 |
| L West Bridge Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.4K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $140.6K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $140.6K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $31.2K |