Genji Import Export Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU GENJI

83
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $543.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $543.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318104032
企查查编码QVNE4YG3JC
成立日期2023-10-16
联系地址Số 302/19 Đường Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU GENJI
企业英文名称GENJI IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3291 ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84937252969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本75$925.9K
比利时3$418.1K
韩国4$159.7K
中国1$41.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPF Potash Co., Ltd.越南3$418.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南39$412.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Life & Trade Co., Ltd.日本15$195.2K动植物肥料、磷钾肥料
Lester Co., Ltd.韩国4$159.7K动植物肥料、初级形态聚氯乙烯
SH CORP韩国5$95.6K动植物肥料、非轻质石油
S&H Corp.日本6$81.8K动植物肥料、其他肥料
Realrize & Co. Ltd.日本6$76.7K动植物肥料、其他肥料
XL Inc.日本1$42.1K动植物肥料、磷钾肥料
Arise International Co., Ltd.中国1$41.9K动植物肥料
L West Bridge Co., Ltd.日本2$11.4K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$10.9K
2026-04-23动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$10.9K
2026-04-22动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$10.9K
2026-04-22动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$140.6K
2026-04-22动植物肥料CPF POTASH CO LTD比利时$140.6K
2026-04-22动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$10.9K
2026-04-20动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$8.0K
2026-04-20动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$8.0K
2026-04-13动植物肥料LESTER CO LTD韩国$31.2K
2026-04-13动植物肥料LESTER CO LTD韩国$31.2K

相关企业 · 同类产品

Genji Import Export Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →