Nhat Minh Investment & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI NHậT MINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301104126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RRY78X |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 109 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 229 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989955617 |
| 邮箱 | nguyenminhhienbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910610 | 计时装置 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $748.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 10 | $395.8K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $241.6K | 发动机点火零件、发动机点火设备 |
| Hangzhou Jingcheng Sanhe Timer Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 其他塑料制品、计时装置 |
| J&R Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 电动食品处理器、其他电动家用器具 |
| Cixi Yehong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 1000伏以下插头插座、电气装置零件 |
| Shenzhen Yuanguanghao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 组合测量仪器、电动闹钟 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-01-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2024-11-14 | 塑料家用制品 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 塑料家用制品 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $509 |
| 2024-11-14 | 塑料家用制品 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $864 |
| 2024-11-14 | 其他座椅 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-14 | 塑料家用制品 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-14 | 其他座椅 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $27.4K |
| 2024-11-14 | 塑料衣着附件 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |