Ngan Thuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他热带原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGâN THươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$131.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201987227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0SRNWG |
| 成立日期 | 2019-10-12 |
| 联系地址 | Thôn 2 (nhà bà Nguyễn Thị Thương), Xã Cổ Am, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN THƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGAN THUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 (nhà bà Nguyễn Thị Thương), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84982981000 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $101.2K |
| 老挝 | 4 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $123.4K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| S Singkhon 2023 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.9K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他加工木材 | S SINGKHON 2023 CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2023-09-06 | 其他热带原木 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $30.2K |
| 2023-08-24 | 其他热带原木 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2023-08-24 | 其他热带原木 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2023-08-24 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | $7.6K |
| 2023-07-28 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2023-07-28 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2023-07-28 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
| 2023-07-28 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |
| 2023-07-19 | 其他热带原木 | K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |