SON HUNG DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sơn Hùng
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701444443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63M8BC0 |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 6, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SƠN HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu 6, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842033619922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 聚丙烯硬管 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | QINGDAO BLUE OCEAN INTERNATIONAL ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $52 |