Thai Hung Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè THáI HưNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$124.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600988201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYWTUR0 |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Khu Đá Thờ, Xã Hương Lung, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ THÁI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Suối 1, Xã Phú Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84989418271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $99.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD LEAF MANUFACTURING SB | 马来西亚 | 3 | $54.5K | 3公斤以上红茶、902409 |
| KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | 3 | $36.9K | 3公斤以上红茶、902409 |
| SYARIKAT THONG GUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $33.3K | 3公斤以上红茶、902409 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 3公斤以上红茶 | SYARIKAT THONG GUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-03-28 | 3公斤以上红茶 | SYARIKAT THONG GUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-03-28 | 3公斤以上红茶 | SYARIKAT THONG GUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $5.7K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $7.2K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上红茶 | GOLD LEAF MANUFACTURING SB | 马来西亚 | $25.6K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $7.6K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $5.1K |
| 2025-12-16 | 3公斤以上红茶 | GOLD LEAF MANUFACTURING SB | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-12-03 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $3.7K |