Analytik Jena Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 放电灯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Analytik Jena Việt Nam
137
进口笔数
13
出口笔数
$1.63M
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102308065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83M4X4W |
| 成立日期 | 2007-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 2B ngách 27/39 ngõ 45 đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANALYTIK JENA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANALYTIK JENA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2B ngách 27/39 ngõ 45 đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842437951040 |
| 邮箱 | analytikjenavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853939 | 放电灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 121 | $1.49M |
| 中国 | 24 | $49.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $25.3K |
| 匈牙利 | 3 | $20.9K |
| 美国 | 17 | $18.2K |
| 泰国 | 16 | $13.6K |
| 意大利 | 7 | $7.3K |
| 罗马尼亚 | 3 | $5.6K |
| 中国台湾 | 3 | $1.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $438 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $48.9K |
| 泰国 | 2 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Analytik Jena GmbH & Co. KG | 德国 | 88 | $1.45M | 切片机零件、光学分光仪 |
| Analytik Jena GmbH | 德国 | 36 | $101.2K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Analytik Jena Far East (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $45.3K | 光学分光仪、温控处理设备 |
| Analytik Jena GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $18.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| River Fam S.A. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.0K | 天然蜂蜜、初榨橄榄油 |
| River Fam S.A. Pty Ltd | 中国 | 1 | $3.9K | 温控处理设备 |
| Analytik Jena Instruments (Thailand) Ltd. | 泰国 | 6 | $1.9K | 静止变流器、切片机零件 |
| Analytik Jena Instrument (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $787 | 其他钢铁制品 |
| Analytik Jena AG | 加拿大 | 1 | $518 | 电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Analytik Jena Far East (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $45.0K | 光学分光仪、温控处理设备 |
| Analytik Jena GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $37.4K | 其他往复泵、未装配光学元件 |
| Analytik Jena GmbH | 德国 | 7 | $10.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Analytik Jena GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $652 | 真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $941 |
| 2026-04-28 | 其他矿物制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $941 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $122 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $122 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 温控处理设备 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $18.3K |
| 2025-05-27 | 温控处理设备 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $17.7K |
| 2025-04-05 | 温控处理设备 | ANALYTIK JENA FAR EAST (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-04-05 | 温控处理设备 | ANALYTIK JENA FAR EAST (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2025-04-05 | 光学分光仪 | ANALYTIK JENA FAR EAST (THAILAND) LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2024-06-05 | 温控处理设备 | ANALYTIK JENA GMBH+CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2024-04-10 | 切片机零件 | ANALYTIK JENA GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2024-03-04 | 静止变流器 | ANALYTIK JENA GMBH | 德国 | $766 |
| 2023-12-25 | 计量液体泵 | ANALYTIK JENA GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2023-11-13 | 真空泵 | ANALYTIK JENA GBHM+CO KG | 德国 | $652 |