SOFGROUP DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NOVARE GLOBAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$71.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109043322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B9CSTV |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 12 đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK NOVARE GLOBAL |
| 企业英文名称 | XNK NOVARE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | U14.08, Khu đô thị Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439939179 |
| 邮箱 | sofgroup.manager.3322@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $71.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 4 | $71.1K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIBIO | 法国 | $21 |
| 2026-01-27 | 婴幼儿食品 | NUTRIBIO | 法国 | $21 |
| 2024-07-12 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-07-12 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-22 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-03-22 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-28 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-09-28 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-09-28 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2023-09-28 | 卫生用品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.5K |