Giai Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giai Hoằng
140
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702203278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R5NW2H |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Số 2021D, Đường ĐT 747B, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAI HOẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2021D, Đường ĐT 747B, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743844686 |
| 邮箱 | giaihoang2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $4.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Xianglong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.42M | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| Meizhou Zhanlong Hardware Processing Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.02M | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $236.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU ZHANLONG HARDWARE PROCESSING CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU ZHANLONG HARDWARE PROCESSING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU XIANGLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.8K |