Phi Thien Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 铝板/片/带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHI THIêN
33
进口笔数
0
出口笔数
$447.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108353032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMXTCE3 |
| 成立日期 | 2018-07-06 |
| 联系地址 | Số 147, ngõ 209, Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHI THIÊN |
| 企业英文名称 | PHI THIEN TRADING AND IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Lô số 10 khu nhà ở thấp tầng, ngõ 2 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84388159759 |
| 邮箱 | tranhdienadv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $447.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fintek Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $194.2K | 机床零件、其他木工机床 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.5K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Weifang Handun CNC Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.1K | 数控金属成形机 |
| Weifang Handun CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Xiyang HK Trade Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 静止变流器、非玻塑灯具零件 |
| Weifang Aokai CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 数控金属成形机、其他粘合剂≤1kg |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 铝板/片/带 | SHANDONG FINTEK INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |