Hodumex Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HODUMEX
1
进口笔数
9
出口笔数
$2
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702751443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW588E4 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 555A, đường Đại lộ Bình Dương, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HODUMEX |
| 企业英文名称 | HODUMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 555A, đường Đại lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $1.6K |
| 中国台湾 | 2 | $460 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Brown Food Industries | 越南 | 1 | $2 | 咖啡提取物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 3 | $805 | 菠萝、其他香蕉 |
| Itochu Corporation, Coffee Section (Tokeh) | 日本 | 3 | $750 | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $460 | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| Askelgado S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $2 | 未焙炒咖啡、980720 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 咖啡提取物 | AQUA BROWN FOOD INDUSTRIES (BR OF AQUA BROWN INVESTMENT L L C) | 越南 | $2 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION COFFEE SECTION (TOKEH) | 日本 | $250 |
| 2025-11-19 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION COFFEE SECTION (TOKEH) | 日本 | $250 |
| 2025-11-19 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION COFFEE SECTION (TOKEH) | 日本 | $250 |
| 2025-09-25 | 咖啡提取物 | YUANYOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2025-09-25 | 咖啡提取物 | YUANYOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2025-09-18 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $230 |
| 2025-09-18 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $345 |
| 2025-09-18 | 咖啡提取物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $230 |
| 2025-02-21 | MUESTRA DE GRANOS DE CAFE SECOS | ASKELGADO S.A. | 厄瓜多尔 | $2 |