DONG PHUONG NAM MFG & TRADING CO LTD ENTERTAINMENT BRANCH
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐôNG PHươNG NAM CHI NHáNH NGHệ AN
13
进口笔数
7
出口笔数
$374.8K
进口金额
$47.1K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167239-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT880YKH |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Số 21 B Hồ Học Lãm, xóm Yên Xá, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG PHƯƠNG NAM – CHI NHÁNH NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN BRANCH OF DONG PHUONG NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 21 B Hồ Học Lãm, Khối Yên Xá, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0986518778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $374.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.8K |
| 越南 | 6 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | 11 | $370.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QINGDAO DIFON MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 其他瓷制品、非螺纹垫圈 |
| HIGH YUTING | 中国 | 1 | $138 | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | 1 | $32.8K | 未印刷标签 |
| WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | 6 | $14.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他螺纹紧固件 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $900 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $900 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $272 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $400 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $180 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $208 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $148 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-05-31 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-05-31 | 其他功能机器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $839 |
| 2025-05-29 | 其他功能机器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $839 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $621 |
| 2024-09-26 | 气动直线发动机 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-25 | 气动直线发动机 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-25 | 未印刷标签 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-25 | 未印刷标签 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $6.8K |