Nice Space Design Consultant Company Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế KHôNG GIAN ĐẹP
2
进口笔数
143
出口笔数
$25.7K
进口金额
$1.59M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107400120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WU4FKY |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số nhà 8, hẻm 193/64/28 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KHÔNG GIAN ĐẸP |
| 企业英文名称 | NICE SPACE DESIGN CONSULTANTCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8, hẻm 193/64/28 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84979286896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 143 | $1.59M |
| 越南 | 1 | $96 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.7K | 玩具模型、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 138 | $1.59M | 其他女式纺织服装、其他纺织裙 |
| Artec Logistic Center | 日本 | 5 | $1.6K | 棉针织裤、其他纺织夹克 |
| Artec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96 | 编结帽类、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $624 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $795 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $287 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $757 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $994 |
| 2024-08-29 | 动物细毛针织品 | ARTEC CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他女式纺织服装 | ARTEC CO LTD | 日本 | $340 |
| 2026-04-12 | 其他女式纺织服装 | ARTEC CO LTD | 日本 | $450 |
| 2026-04-08 | 其他女式纺织服装 | ARTEC CO LTD | 日本 | $396 |
| 2026-03-10 | 非丝质领带 | ARTEC CO LTD | 日本 | $234 |
| 2026-03-10 | 女式夹克 | ARTEC CO LTD | 日本 | $178 |
| 2026-03-10 | 化纤领带 | ARTEC CO LTD | 日本 | $140 |
| 2026-03-10 | 化纤领带 | ARTEC CO LTD | 日本 | $83 |
| 2026-03-10 | 合成纤维围巾 | ARTEC CO LTD | 日本 | $405 |
| 2026-03-10 | 其他女式衬衫 | ARTEC CO LTD | 日本 | $276 |
| 2026-03-10 | 其他纺织大衣 | ARTEC CO LTD | 日本 | $525 |