Cest International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CEST
43
进口笔数
0
出口笔数
$374.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315301924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFNP4YR |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Nhà số 48, đường 815, Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CEST |
| 企业英文名称 | CEST INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 48, đường 815, Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84839986688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 6 | $185.5K |
| 法国 | 33 | $160.6K |
| 阿根廷 | 3 | $28.4K |
| 奥地利 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montes S.A. | 智利 | 6 | $185.5K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Doris Trading Ltd. | 法国 | 32 | $157.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Kaiken Chile S.A. | 阿根廷 | 3 | $28.4K | 2升以下静止葡萄酒、不锈钢家用制品 |
| DORIS TRADING LTD | 新西兰 | 1 | $3.3K | 汽酒 |
| G & Co. Handelsgesellschaft mbH | 奥地利 | 1 | $33 | 高脚玻璃杯、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 汽酒 | DORIS TRADING LTD | 法国 | $696 |
| 2026-04-07 | 汽酒 | DORIS TRADING LTD | 法国 | $696 |
| 2026-04-07 | 汽酒 | DORIS TRADING LTD | 法国 | $936 |
| 2026-04-07 | 汽酒 | DORIS TRADING LTD | 法国 | $936 |
| 2026-03-31 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $450 |
| 2026-03-31 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $300 |
| 2026-03-31 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $540 |
| 2026-01-22 | 2升以下静止葡萄酒 | MONTES SA | 智利 | $300 |
| 2026-01-22 | 2升以下静止葡萄酒 | Kaiken Chile S.A. | 阿根廷 | $2.2K |