Aqua Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11,232 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY AQUA VIệT NAM

11,232
进口笔数
2,575
出口笔数
$554.26M
进口金额
$110.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
332
供应商数
131
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.25M · 125 笔出口 $418.9K · 12 笔2023-09进口 $6.07M · 222 笔出口 $1.85M · 40 笔2023-10进口 $7.02M · 226 笔出口 $2.49M · 41 笔2023-11进口 $9.74M · 251 笔出口 $1.87M · 41 笔2023-12进口 $8.78M · 274 笔出口 $1.41M · 31 笔2024-01进口 $11.14M · 298 笔出口 $2.18M · 41 笔2024-02进口 $8.49M · 150 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-03进口 $13.89M · 298 笔出口 $2.10M · 47 笔2024-04进口 $15.24M · 296 笔出口 $2.55M · 42 笔2024-05进口 $15.48M · 330 笔出口 $1.59M · 41 笔2024-06进口 $10.84M · 215 笔出口 $1.27M · 41 笔2024-07进口 $7.70M · 269 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-08进口 $8.61M · 299 笔出口 $3.05M · 56 笔2024-09进口 $10.46M · 269 笔出口 $2.06M · 47 笔2024-10进口 $9.23M · 270 笔出口 $2.38M · 64 笔2024-11进口 $9.56M · 331 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-12进口 $9.71M · 328 笔出口 $3.16M · 68 笔2025-01进口 $14.57M · 297 笔出口 $2.83M · 56 笔2025-02进口 $16.34M · 292 笔出口 $2.96M · 58 笔2025-03进口 $15.12M · 370 笔出口 $4.46M · 75 笔2025-04进口 $13.59M · 315 笔出口 $4.89M · 84 笔2025-05进口 $11.89M · 334 笔出口 $4.98M · 101 笔2025-06进口 $11.03M · 315 笔出口 $4.49M · 99 笔2025-07进口 $10.21M · 320 笔出口 $4.92M · 108 笔2025-08进口 $9.04M · 292 笔出口 $4.06M · 102 笔2025-09进口 $10.55M · 293 笔出口 $4.84M · 116 笔2025-10进口 $9.36M · 277 笔出口 $4.63M · 113 笔2025-11进口 $11.75M · 320 笔出口 $4.08M · 101 笔2025-12进口 $17.34M · 437 笔出口 $3.93M · 120 笔2026-01进口 $14.95M · 369 笔出口 $3.90M · 125 笔2026-02进口 $11.12M · 265 笔出口 $2.72M · 123 笔2026-03进口 $25.75M · 436 笔出口 $4.16M · 106 笔2026-04进口 $33.38M · 330 笔出口 $4.34M · 114 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.25M · 125 笔出口 $418.9K · 12 笔2023-09进口 $6.07M · 222 笔出口 $1.85M · 40 笔2023-10进口 $7.02M · 226 笔出口 $2.49M · 41 笔2023-11进口 $9.74M · 251 笔出口 $1.87M · 41 笔2023-12进口 $8.78M · 274 笔出口 $1.41M · 31 笔2024-01进口 $11.14M · 298 笔出口 $2.18M · 41 笔2024-02进口 $8.49M · 150 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-03进口 $13.89M · 298 笔出口 $2.10M · 47 笔2024-04进口 $15.24M · 296 笔出口 $2.55M · 42 笔2024-05进口 $15.48M · 330 笔出口 $1.59M · 41 笔2024-06进口 $10.84M · 215 笔出口 $1.27M · 41 笔2024-07进口 $7.70M · 269 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-08进口 $8.61M · 299 笔出口 $3.05M · 56 笔2024-09进口 $10.46M · 269 笔出口 $2.06M · 47 笔2024-10进口 $9.23M · 270 笔出口 $2.38M · 64 笔2024-11进口 $9.56M · 331 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-12进口 $9.71M · 328 笔出口 $3.16M · 68 笔2025-01进口 $14.57M · 297 笔出口 $2.83M · 56 笔2025-02进口 $16.34M · 292 笔出口 $2.96M · 58 笔2025-03进口 $15.12M · 370 笔出口 $4.46M · 75 笔2025-04进口 $13.59M · 315 笔出口 $4.89M · 84 笔2025-05进口 $11.89M · 334 笔出口 $4.98M · 101 笔2025-06进口 $11.03M · 315 笔出口 $4.49M · 99 笔2025-07进口 $10.21M · 320 笔出口 $4.92M · 108 笔2025-08进口 $9.04M · 292 笔出口 $4.06M · 102 笔2025-09进口 $10.55M · 293 笔出口 $4.84M · 116 笔2025-10进口 $9.36M · 277 笔出口 $4.63M · 113 笔2025-11进口 $11.75M · 320 笔出口 $4.08M · 101 笔2025-12进口 $17.34M · 437 笔出口 $3.93M · 120 笔2026-01进口 $14.95M · 369 笔出口 $3.90M · 125 笔2026-02进口 $11.12M · 265 笔出口 $2.72M · 123 笔2026-03进口 $25.75M · 436 笔出口 $4.16M · 106 笔2026-04进口 $33.38M · 330 笔出口 $4.34M · 114 笔

工商档案

企业注册号3600257517
企查查编码QVN9E0BUCD
成立日期1995-12-29
联系地址Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY AQUA VIỆT NAM
企业英文名称AQUA ELECTRICAL APPLIANCES VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842513836651
邮箱cskh@aquavietnam.vn
传真+842513836658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.1483万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
845090洗衣机零件
854442带接头绝缘电线
841430制冷压缩机
841510窗式/壁挂空调
401693非泡沫橡胶密封件
700719钢化安全玻璃
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
84501110kg以下全自动洗衣机
841899制冷设备零件
845020大型洗衣机
841891制冷设备零件
845090洗衣机零件
841430制冷压缩机
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,548$248.52M
泰国1,948$194.14M
越南567$109.71M
印度尼西亚18$919.4K
马来西亚15$294.7K
日本69$228.9K
意大利13$207.7K
德国34$102.4K
沙特阿拉伯3$77.1K
韩国2$34.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾773$56.84M
泰国202$12.38M
马来西亚223$9.44M
印度尼西亚162$6.28M
中国台湾209$5.23M
日本100$2.43M
澳大利亚137$2.33M
印度158$2.02M
意大利51$1.66M
柬埔寨37$1.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 332)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haier Electric (Thailand) Public Co., Ltd.泰国591$128.23M窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机
Haier Overseas Electric Appliances中国1,986$72.70M大型洗衣机、窗式/壁挂空调
Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd.新加坡1,198$64.40M洗衣机零件、空调机零件
Asiatec-Link Trading Co., Ltd.中国872$20.86M其他塑料制品、洗衣机零件
Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国314$19.37M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
Jiaxipera Compressor Co., Ltd.中国335$16.73M制冷压缩机、泵及压缩机零件
Qingdao Dingxin Electronics Technology Co., Ltd.中国257$13.47M电力控制板、涂层钢板
Wanbao Group Compressor Co., Ltd.中国222$6.63M制冷压缩机、其他塑料制品
Qingdao HBIS Composite New Material Technology Co., Ltd.中国180$6.26M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
Qingdao Yujin Electro Circuit Systems Co., Ltd.中国256$3.28M带接头绝缘电线、可变电阻器

下游采购商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haier Electrical Appliances菲律宾771$56.79M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd.新加坡234$16.02M冷藏冷冻组合机、其他塑料制品
Haier Electrical Appliances (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚222$9.49M冷藏冷冻组合机、制冷压缩机
PT Haier Sales Indonesia印度尼西亚158$6.28M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
HAIER ELECTRONIC SALES CO LTD中国台湾168$4.28M冷藏冷冻组合机、瓦楞纸箱
Haier Appliances (India) Private Ltd.印度136$2.01M洗衣机零件、其他塑料制品
Haier Electronics Middle East FZE阿联酋85$1.86M冷藏冷冻组合机、制冷压缩机
Fisher & Paykel Appliances澳大利亚81$1.71M冷藏冷冻组合机、家用冰箱
Haier Japan Sales Co., Ltd.日本55$1.31M冷藏冷冻组合机、其他塑料制品
Haier Electrical Appliances (Thailand) Co., Ltd.泰国80$1.25M电力控制板、冷藏冷冻组合机

近期贸易明细

进口(共 11,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$50.2K
2026-04-29镀锌钢板SHOUGANG (QINGDAO) STEEL INDUSTRY CO LTD中国$17.0K
2026-04-291kg以下胶粘剂ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD中国$2.8K
2026-04-29洗衣机零件ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD中国$504
2026-04-29冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$65.2K
2026-04-29冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$65.2K
2026-04-291kg以下胶粘剂ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD中国$2.8K
2026-04-29冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$50.2K
2026-04-29洗衣机零件ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD中国$504
2026-04-29镀锌钢板SHOUGANG (QINGDAO) STEEL INDUSTRY CO LTD中国$17.0K

出口(共 2,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷藏冷冻组合机HAIER ELECTRICAL APPLIANCES菲律宾$14.6K
2026-04-28冷藏冷冻组合机FISHER & PAYKEL APPLIANCES澳大利亚$4.2K
2026-04-28冷藏冷冻组合机HAIER ELECTRICAL APPLIANCES菲律宾$64.0K
2026-04-28冷藏冷冻组合机FISHER & PAYKEL APPLIANCES澳大利亚$3.7K
2026-04-28冷藏冷冻组合机HAIER & AL JABR SAUDI ELECTRONICS TRADING CO LTD沙特阿拉伯$14.5K
2026-04-28冷藏冷冻组合机FISHER & PAYKEL APPLIANCES澳大利亚$3.7K
2026-04-28冷藏冷冻组合机FISHER & PAYKEL APPLIANCES澳大利亚$16.4K
2026-04-28冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$22.5K
2026-04-27冷藏冷冻组合机TATUNG CONSUMER PRODUCTS (TAIWAN) CO LTD中国台湾$17.0K
2026-04-27冷藏冷冻组合机HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD泰国$56.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aqua Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →