Aqua Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,425 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY AQUA VIệT NAM

12,425
进口笔数
3,438
出口笔数
$602.43M
进口金额
$148.21M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
342
供应商数
135
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.38M20232024202520262023-10进口 $2.38M · 60 笔出口 $584.3K · 13 笔2023-11进口 $9.74M · 251 笔出口 $1.87M · 41 笔2023-12进口 $8.78M · 274 笔出口 $1.41M · 31 笔2024-01进口 $11.14M · 298 笔出口 $2.18M · 41 笔2024-02进口 $8.49M · 150 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-03进口 $13.89M · 298 笔出口 $2.10M · 47 笔2024-04进口 $15.24M · 296 笔出口 $2.55M · 42 笔2024-05进口 $15.48M · 330 笔出口 $1.59M · 41 笔2024-06进口 $10.84M · 215 笔出口 $1.27M · 41 笔2024-07进口 $7.70M · 269 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-08进口 $8.61M · 299 笔出口 $3.05M · 56 笔2024-09进口 $10.46M · 269 笔出口 $2.06M · 47 笔2024-10进口 $9.23M · 270 笔出口 $2.38M · 64 笔2024-11进口 $9.56M · 331 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-12进口 $9.71M · 328 笔出口 $3.16M · 68 笔2025-01进口 $14.57M · 297 笔出口 $2.83M · 72 笔2025-02进口 $16.34M · 292 笔出口 $2.96M · 78 笔2025-03进口 $15.12M · 370 笔出口 $4.46M · 85 笔2025-04进口 $13.59M · 316 笔出口 $4.89M · 100 笔2025-05进口 $11.91M · 335 笔出口 $4.98M · 105 笔2025-06进口 $11.03M · 315 笔出口 $4.49M · 107 笔2025-07进口 $10.21M · 321 笔出口 $5.15M · 127 笔2025-08进口 $9.04M · 294 笔出口 $4.36M · 113 笔2025-09进口 $10.55M · 293 笔出口 $5.05M · 150 笔2025-10进口 $9.36M · 277 笔出口 $4.81M · 167 笔2025-11进口 $11.75M · 320 笔出口 $4.16M · 131 笔2025-12进口 $17.34M · 437 笔出口 $4.60M · 143 笔2026-01进口 $14.95M · 370 笔出口 $5.84M · 224 笔2026-02进口 $11.12M · 265 笔出口 $4.15M · 207 笔2026-03进口 $25.75M · 436 笔出口 $5.82M · 121 笔2026-04进口 $33.38M · 330 笔出口 $5.79M · 135 笔2026-05进口 $18.13M · 437 笔出口 $5.26M · 108 笔2026-06进口 $19.09M · 437 笔出口 $4.72M · 130 笔2026-07进口 $10.87M · 311 笔出口 $4.90M · 147 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.93M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43720232024202520262023-10进口 $2.38M · 60 笔出口 $584.3K · 13 笔2023-11进口 $9.74M · 251 笔出口 $1.87M · 41 笔2023-12进口 $8.78M · 274 笔出口 $1.41M · 31 笔2024-01进口 $11.14M · 298 笔出口 $2.18M · 41 笔2024-02进口 $8.49M · 150 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-03进口 $13.89M · 298 笔出口 $2.10M · 47 笔2024-04进口 $15.24M · 296 笔出口 $2.55M · 42 笔2024-05进口 $15.48M · 330 笔出口 $1.59M · 41 笔2024-06进口 $10.84M · 215 笔出口 $1.27M · 41 笔2024-07进口 $7.70M · 269 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-08进口 $8.61M · 299 笔出口 $3.05M · 56 笔2024-09进口 $10.46M · 269 笔出口 $2.06M · 47 笔2024-10进口 $9.23M · 270 笔出口 $2.38M · 64 笔2024-11进口 $9.56M · 331 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-12进口 $9.71M · 328 笔出口 $3.16M · 68 笔2025-01进口 $14.57M · 297 笔出口 $2.83M · 72 笔2025-02进口 $16.34M · 292 笔出口 $2.96M · 78 笔2025-03进口 $15.12M · 370 笔出口 $4.46M · 85 笔2025-04进口 $13.59M · 316 笔出口 $4.89M · 100 笔2025-05进口 $11.91M · 335 笔出口 $4.98M · 105 笔2025-06进口 $11.03M · 315 笔出口 $4.49M · 107 笔2025-07进口 $10.21M · 321 笔出口 $5.15M · 127 笔2025-08进口 $9.04M · 294 笔出口 $4.36M · 113 笔2025-09进口 $10.55M · 293 笔出口 $5.05M · 150 笔2025-10进口 $9.36M · 277 笔出口 $4.81M · 167 笔2025-11进口 $11.75M · 320 笔出口 $4.16M · 131 笔2025-12进口 $17.34M · 437 笔出口 $4.60M · 143 笔2026-01进口 $14.95M · 370 笔出口 $5.84M · 224 笔2026-02进口 $11.12M · 265 笔出口 $4.15M · 207 笔2026-03进口 $25.75M · 436 笔出口 $5.82M · 121 笔2026-04进口 $33.38M · 330 笔出口 $5.79M · 135 笔2026-05进口 $18.13M · 437 笔出口 $5.26M · 108 笔2026-06进口 $19.09M · 437 笔出口 $4.72M · 130 笔2026-07进口 $10.87M · 311 笔出口 $4.90M · 147 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.93M · 14 笔

工商档案

企业注册号3600257517
企查查编码QVN9E0BUCD
成立日期1995-12-29
联系地址Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY AQUA VIỆT NAM
企业英文名称AQUA ELECTRICAL APPLIANCES VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842513836651
邮箱cskh@aquavietnam.vn
传真+842513836658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.1483万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
845090洗衣机零件
854442带接头绝缘电线
841430制冷压缩机
841510窗式/壁挂空调
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
700719钢化安全玻璃

出口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
841899制冷设备零件
392690其他塑料制品
84501110kg以下全自动洗衣机
853710电力控制板
845090洗衣机零件
845020大型洗衣机
841891制冷设备零件
481910瓦楞纸箱
841430制冷压缩机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9,452$280.01M
泰国2,154$207.90M
越南631$111.75M
印度尼西亚24$1.76M
马来西亚21$314.1K
日本73$244.4K
意大利14$208.4K
德国35$103.4K
沙特阿拉伯3$77.1K
韩国2$34.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1,042$82.18M
泰国250$15.54M
马来西亚528$12.82M
印度尼西亚182$6.60M
中国台湾228$5.89M
澳大利亚191$3.10M
日本102$2.49M
印度159$2.10M
意大利59$1.85M
土耳其38$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 342)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haier Electric (Thailand) Public Co., Ltd.泰国634$135.74M窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机
Haier Overseas Electric Appliances Corp., Ltd.中国2,299$85.43M大型洗衣机、窗式/壁挂空调
Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd.新加坡1,358$70.63M洗衣机零件、空调机零件
Asiatec-Link Trading Co., Ltd.中国959$23.16M其他塑料制品、洗衣机零件
Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国343$21.56M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
Jiaxipera Compressor Co., Ltd.中国373$18.15M制冷压缩机、泵及压缩机零件
Qingdao Dingxin Electronics Technology Co., Ltd.中国277$15.05M电力控制板、涂层钢板
Qingdao HBIS Composite New Material Technology Co., Ltd.中国198$7.06M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
Wanbao Group Compressor Co., Ltd.中国223$6.64M制冷压缩机、其他塑料制品
Qingdao Yujin Electro Circuit Systems Co., Ltd.中国268$3.57M带接头绝缘电线、可变电阻器

下游采购商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haier Electrical Appliances菲律宾1,040$82.13M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd.新加坡323$20.61M冷藏冷冻组合机、其他塑料制品
HAIER ELECTRICAL APPLIANCES (M) S马来西亚526$12.87M空调机零件、窗式/壁挂空调
PT HAIER SALES INDONESIA印度尼西亚178$6.60M10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机
HAIER ELECTRONIC SALES CO LTD中国台湾180$4.65M冷藏冷冻组合机、瓦楞纸箱
Haier Electronics Middle East FZE阿联酋105$2.18M冷藏冷冻组合机、制冷压缩机
HAIER APPLIANCES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度158$2.10M洗衣机零件、其他塑料制品
Fisher & Paykel Appliances澳大利亚81$1.71M冷藏冷冻组合机、家用冰箱
Fisher & Paykel Appliances英国101$1.39M冷藏冷冻组合机、家用冰箱
Haier Electrical Appliances (Thailand) Co., Ltd.泰国88$1.26M电力控制板、制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 12,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31涂层钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$310
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$585
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$689
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$217
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$740
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$710
2026-07-31600mm以下涂塑钢板Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd.中国$4.2K

出口(共 3,438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27瓦楞纸箱HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$189
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$125
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$390
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$3.8K
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$461
2026-09-27制冷压缩机HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$480
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$54
2026-09-27瓦楞纸箱HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$3.5K
2026-09-27非压缩式冰箱HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$34.1K
2026-09-27制冷设备零件HAIER BANGLADESH LIMITED孟加拉国$109

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aqua Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →