Aqua Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11,232 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY AQUA VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
11,232
进口笔数
2,575
出口笔数
$554.26M
进口金额
$110.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
332
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600257517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E0BUCD |
| 成立日期 | 1995-12-29 |
| 联系地址 | Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY AQUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AQUA ELECTRICAL APPLIANCES VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842513836651 |
| 邮箱 | cskh@aquavietnam.vn |
| 传真 | +842513836658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1483万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,548 | $248.52M |
| 泰国 | 1,948 | $194.14M |
| 越南 | 567 | $109.71M |
| 印度尼西亚 | 18 | $919.4K |
| 马来西亚 | 15 | $294.7K |
| 日本 | 69 | $228.9K |
| 意大利 | 13 | $207.7K |
| 德国 | 34 | $102.4K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $77.1K |
| 韩国 | 2 | $34.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 773 | $56.84M |
| 泰国 | 202 | $12.38M |
| 马来西亚 | 223 | $9.44M |
| 印度尼西亚 | 162 | $6.28M |
| 中国台湾 | 209 | $5.23M |
| 日本 | 100 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 137 | $2.33M |
| 印度 | 158 | $2.02M |
| 意大利 | 51 | $1.66M |
| 柬埔寨 | 37 | $1.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 332)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haier Electric (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 591 | $128.23M | 窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机 |
| Haier Overseas Electric Appliances | 中国 | 1,986 | $72.70M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,198 | $64.40M | 洗衣机零件、空调机零件 |
| Asiatec-Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 872 | $20.86M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Suzhou Xingheyuan Special Material Co., Ltd. | 中国 | 314 | $19.37M | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Jiaxipera Compressor Co., Ltd. | 中国 | 335 | $16.73M | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Dingxin Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 257 | $13.47M | 电力控制板、涂层钢板 |
| Wanbao Group Compressor Co., Ltd. | 中国 | 222 | $6.63M | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| Qingdao HBIS Composite New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 180 | $6.26M | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Qingdao Yujin Electro Circuit Systems Co., Ltd. | 中国 | 256 | $3.28M | 带接头绝缘电线、可变电阻器 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haier Electrical Appliances | 菲律宾 | 771 | $56.79M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Haier Singapore Investment Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 234 | $16.02M | 冷藏冷冻组合机、其他塑料制品 |
| Haier Electrical Appliances (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 222 | $9.49M | 冷藏冷冻组合机、制冷压缩机 |
| PT Haier Sales Indonesia | 印度尼西亚 | 158 | $6.28M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| HAIER ELECTRONIC SALES CO LTD | 中国台湾 | 168 | $4.28M | 冷藏冷冻组合机、瓦楞纸箱 |
| Haier Appliances (India) Private Ltd. | 印度 | 136 | $2.01M | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Haier Electronics Middle East FZE | 阿联酋 | 85 | $1.86M | 冷藏冷冻组合机、制冷压缩机 |
| Fisher & Paykel Appliances | 澳大利亚 | 81 | $1.71M | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| Haier Japan Sales Co., Ltd. | 日本 | 55 | $1.31M | 冷藏冷冻组合机、其他塑料制品 |
| Haier Electrical Appliances (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $1.25M | 电力控制板、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 11,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $50.2K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | SHOUGANG (QINGDAO) STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $65.2K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $65.2K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $50.2K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | ASIATEC-LINK TRADING CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | SHOUGANG (QINGDAO) STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 2,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER ELECTRICAL APPLIANCES | 菲律宾 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | FISHER & PAYKEL APPLIANCES | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER ELECTRICAL APPLIANCES | 菲律宾 | $64.0K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | FISHER & PAYKEL APPLIANCES | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER & AL JABR SAUDI ELECTRONICS TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | FISHER & PAYKEL APPLIANCES | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | FISHER & PAYKEL APPLIANCES | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 冷藏冷冻组合机 | TATUNG CONSUMER PRODUCTS (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 冷藏冷冻组合机 | HAIER SINGAPORE INVESTMENT HOLDING PTE LTD | 泰国 | $56.7K |