Kitek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KITEK
42
进口笔数
0
出口笔数
$838.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107031459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV3RG16 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Số 25, TDP Liên Cơ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITEK |
| 企业英文名称 | KITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, TDP Liên Cơ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916783652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $499.5K |
| 马来西亚 | 12 | $338.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | 16 | $339.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HOSPITECH MANUFACTURING SERVICES | 马来西亚 | 1 | $178.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 10 | $146.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Bonss Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $116.6K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| GUANGDONG BAIHE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.5K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Lepu International Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HOSPITECH MANUFACTURING SERV S | 马来西亚 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Shunmei Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 医用导管 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $10.8K |
| 2025-07-18 | 外科缝合针 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-07-01 | 其他医疗器具 | HOSPITECH MANUFACTURING SERV S | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-07-01 | 其他医疗器具 | HOSPITECH MANUFACTURING SERV S | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-06-04 | 医用导管 | Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-04 | 医用导管 | Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-04 | 医用导管 | Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-06-04 | 医用导管 | Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-22 | 其他医疗器具 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-04-16 | 其他医疗器具 | Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | $7.2K |