New Century International Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế NEW CENTURY
129
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109810161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8STMGH |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 1012 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NEW CENTURY |
| 企业英文名称 | NEW CENTURY INTERNATIONAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 80 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84866888341 |
| 邮箱 | hc.newcentury68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.48M |
| 日本 | 2 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.43M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Lohas Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.21M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $561.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Starblue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 1000伏以下保险丝、电力控制板 |
| Xiamen Osama Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 治疗按摩器具、非PP/PE纤维袋包 |
| FUJIAN LOHANS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $52.0K | 电力控制板、治疗按摩器具 |
| Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Rovos Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Ningbo Free International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他电动家用器具 |
| Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $0 | 其他气泵、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHANS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 治疗按摩器具 | FUJIAN LOHANS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHANS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHANS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | FUJIAN LOHAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |