D-Shining Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN D-SHINING
1
进口笔数
3
出口笔数
$4.0K
进口金额
$35.0K
出口金额
2023-05-13
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316775691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AF9KQ6 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 7C Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN D-SHINING |
| 企业英文名称 | D-SHINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7C Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84939081299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG LIN FOOD CO., LTD. | 1 | $18.9K | 其他食品制剂、干椰子 | |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.9K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $178 | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 纤维素卫生纸卷 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 混合调味料 | DONG LIN FOOD CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | DONG LIN FOOD CO., LTD. | — | $15.5K |
| 2025-08-25 | 混合调味料 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2025-08-25 | 混合调味料 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-03-11 | 混合调味料 | RIBETO SHOJI CO.,LTD | 越南 | $104 |
| 2025-03-11 | 混合调味料 | RIBETO SHOJI CO.,LTD | 越南 | $74 |