An Bao Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BảO NGUYêN
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313177598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3VETEP |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | 31 đường 11A, khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN BAO NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 đường 11A, khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842837326737 |
| 邮箱 | anbaonguyen31@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Junhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $551.1K | 金属轧机、塑料绝缘配件 |
| Fuzhou Hengwentai Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $416.0K | 液压压力机、其他钢铁制品 |
| Paradigm Engineering Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $285.7K | 金属轧机 |
| Taier Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.8K | 离合器联轴器、轧机零件 |
| Tangshan Junhe Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $147.1K | 喷雾机零件、冶金机械零件 |
| Hebei Hewei Metallurgy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Geili Machinery (Fujian) Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.3K | 其他电炉、其他钢铁结构体 |
| Tangshan Hewei Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 气体过滤机械、金属轧机 |
| Awesome Machinery (Fujian) Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 轧机零件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-14 | 机械零件 | TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-14 | 机械零件 | TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-14 | 机械零件 | TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $78 |