DUONG NHAT PLUS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG NHậT
4
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108701970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F7QDHH |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Khu phố Doãn Thượng, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG NHẬT |
| 企业英文名称 | DUONG NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Doãn Thượng, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0972212135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $98.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG VINOT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $52.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| ZHEJIANG MINGYUEXING MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $46.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-04 | 橡塑挤出机 | ZHEJIANG MINGYUEXING MACHINE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-09-14 | 橡塑挤出机 | ZHEJIANG MINGYUEXING MACHINE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-01-19 | 橡塑挤出机 | ZHEJIANG VINOT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-10-06 | 橡塑挤出机 | ZHEJIANG VINOT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |