MDCT IMPORT EXPORT SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MDCT
15
进口笔数
0
出口笔数
$144.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110343835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01Q82SY |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 31 ngõ 204 Đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MDCT |
| 企业英文名称 | MDCT IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 ngõ 204 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84865763169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $144.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 12 | $115.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| edc647d8a6cde20f323c30002f8efcc2 | 1 | $16.3K | ||
| WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机 |
| LANDER TECHNOLOGY INC | 中国 | 1 | $4.1K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU KANGNUO DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU KANGNUO DECORATIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-07 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2025-11-28 | 塑料管及配件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $264 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $242 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2025-11-28 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2025-11-28 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $303 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $931 |