Blueger Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 通风罩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUEGER VIệT NAM

112
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $137.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $137.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107871560
企查查编码QVNE7JRU9P
成立日期2017-06-02
联系地址Tổ 22, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEGER VIỆT NAM
企业英文名称BLUEGER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842422176969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841460通风罩
700719钢化安全玻璃
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
851660家用炊具
850140单相交流电机
853650其他电气开关
940542LED照明装置
851690电热器具零件
853225纸塑固定电容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$1.79M
马来西亚1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国40$554.7K家用炊具、染色棉针织布
WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN中国10$349.9K家用炊具、钢化安全玻璃
Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd.中国16$246.9K通风罩、泵及压缩机零件
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国7$132.1K家用炊具、LED灯具
Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$130.9K通风罩、其他家用电动热器
Guangdong Shunde Xuhai Electronic Co., Ltd.中国4$124.0K家用炊具、电力控制板
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国10$87.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国6$73.9K热轧钢板、镀锌钢板
Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$61.6K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd.中国2$8.8K通风罩、燃气炊具

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18家用炊具Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-18家用炊具Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-18家用炊具Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-18家用炊具Zhongshan Infinite Electrical Appliances Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-16钢化安全玻璃WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN中国$3.9K
2026-06-09电力控制板Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$0
2026-06-09电力控制板Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$0
2026-06-09通风罩Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-09750W以下直流电机Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$0
2026-06-09通风罩Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$8.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Blueger Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →