Blueger Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUEGER VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107871560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7JRU9P |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Tổ 22, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEGER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUEGER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842422176969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $1.51M |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 40 | $554.7K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Wintime Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $239.7K | 非LED电灯装置、LED灯具 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $208.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Shunde Xuhai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.6K | 家用炊具、LED灯具 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 10 | $97.1K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Wintime Import & Export Corporation Ltd. of Zhongshan | 加拿大 | 1 | $9.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 通风罩 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 通风罩 | ZHONGSHAN WANTAI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $6.7K |