Mai Linh Bike Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK & TM MAI LINH BIKE
- 邮箱67
24
进口笔数
0
出口笔数
$441.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500679506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9WJVE3 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Khu Đông, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK & TM MAI LINH BIKE |
| 企业英文名称 | MAI LINH BIKE IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đông, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868919141 |
| 邮箱 | xnkmailinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $441.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $392.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $936 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-12-22 | 婴儿车 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $777 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-12-22 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-22 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |