CHIEN DO SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHIếN Đô
4
进口笔数
0
出口笔数
$645.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315453500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP4FT34 |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 835, ấp 4, Khu dân cư Chợ Mới Gò Đen, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHIẾN ĐÔ |
| 企业英文名称 | CHIEN DO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 835, ấp 4, Khu dân cư Chợ Mới Gò Đen, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936492222 |
| 邮箱 | chiendo2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $645.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | 2 | $605.9K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $39.4K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-07-26 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-26 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-03-08 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.4K |
| 2023-03-08 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.0K |
| 2023-03-08 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.1K |
| 2023-03-08 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-03-08 | 厚热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-03-07 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.1K |
| 2023-03-07 | 热轧钢卷 | ROCKCHECK RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.1K |