Thinh Hai International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 干赤豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THịNH HảI
5
进口笔数
0
出口笔数
$498.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201345660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN296PTR3 |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Phòng 0705, tòa tháp B - TD Plaza, lô 20A Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Quốc tế Thịnh Hải |
| 企业英文名称 | THINH HAI INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 0705, tòa tháp B - TD Plaza, lô 20A Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02253556078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071332 | 干赤豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 1 | $190.0K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $149.6K |
| 巴西 | 2 | $130.1K |
| 阿根廷 | 1 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 1 | $190.0K | 干绿豆 |
| Asefa Yesuf Abegaz | 埃塞俄比亚 | 1 | $149.6K | 混合蔬菜、干芸豆 |
| Tai Tong Car Parts Co. Ltd. | 巴西 | 2 | $130.1K | 干绿豆、干赤豆 |
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 马达加斯加 | 1 | $28.7K | 干绿豆、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他含油籽仁 | ASEFA YESUF ABEGAZ | 埃塞俄比亚 | $149.6K |
| 2023-03-02 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 阿根廷 | $28.7K |
| 2023-02-15 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 巴西 | $30.0K |
| 2023-02-14 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 巴西 | $100.1K |
| 2023-01-17 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 委内瑞拉 | $190.0K |