Anyhotel Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANYHOTEL VIệT NAM
- 邮箱5
101
进口笔数
1
出口笔数
$877.5K
进口金额
$75.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-25
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107288214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTATH27Q |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 19 tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Khu ĐTM Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANYHOTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANYHOTEL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19 tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Khu ĐTM, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439972266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $727.3K |
| 加拿大 | 34 | $148.2K |
| 美国 | 5 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $380 |
| 意大利 | 1 | $332 |
| 中国香港 | 1 | $131 |
| 泰国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dormakaba Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $528.3K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Dometic Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $177.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Zhongshan Yangge Lock Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $83.6K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Foshan Odegree Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 非压缩式冰箱、制冷设备零件 |
| SafeMark Systems LP | 中国 | 4 | $23.7K | 金属保险箱、数据处理机 |
| Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.0K | 智能卡、其他半导体介质 |
| dormakaba Canada Inc. | 加拿大 | 13 | $8.3K | 其他金属锁、数据处理机 |
| Safemark US Inc. | 中国 | 1 | $6.6K | 金属保险箱、电器装置零件 |
| ZHONGSHAN HSU TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Wah Mei Access Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $75.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | DORMAKABA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $789 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 数据处理机 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 其他金属锁 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $34.4K |
| 2025-09-25 | 智能卡 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $2.4K |
| 2025-09-25 | 固态存储设备 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 自动数据处理输入输出单元 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 其他金属锁 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $29.0K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $6.2K |