LIEN VIET CONSTRUCTION DESIGN CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Liên Việt
18
进口笔数
0
出口笔数
$273.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311570725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64BV6WU |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | 147A Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84862939246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $160.0K |
| 韩国 | 7 | $113.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOSTEEL CO LTD | 中国 | 6 | $130.2K | 钢铁丝制品、热轧钢条<14mm |
| KOSTEEL CO., LTD | 韩国 | 6 | $113.0K | 钢铁丝制品、热轧钢条<14mm |
| WORLD MECH' TECH' TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $26.1K | 铝合金板材、钢铁丝制品 |
| CORWEL CONSULTING LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 钢铁丝制品 |
| KOSTEEL | 韩国 | 1 | $80 | 钢铁丝制品 |
| bfad7fc11f6bfa2a819e7de52fa62aee | 1 | $22 | ||
| TIANJIN HENGFENGXUXIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $16 | 钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | YUTIAN ZHITAI STEEL FIBER MFG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | YUTIAN ZHITAI STEEL FIBER MFG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-10 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO., LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO., LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-25 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-05 | 钢铁丝制品 | ZHANG JICHONG | 中国 | $22 |
| 2025-12-05 | 钢铁丝制品 | TIANJIN HENGFENGXUXIANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-08-21 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO LTD | 中国 | $16.9K |