Pizonest Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU PIZONEST
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318149932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVJ2J3C |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | 640/34A Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU PIZONEST |
| 企业英文名称 | PIZONEST IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 640/34A Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933519656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382100 | 培养基 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $737.7K |
| 马来西亚 | 18 | $564.2K |
| 印度尼西亚 | 18 | $478.2K |
| 中国台湾 | 5 | $298.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 15 | $392.1K | 热带成型木材、甜饼干 |
| Adwood Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $373.5K | 热带梅兰蒂木 |
| BEST CHAMPION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $298.0K | 其他农用机械、其他塑料制品 |
| Jiashan Horn Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $225.2K | 未装壳扬声器、非便携喷雾器 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.5K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| Haiyan Ads Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.0K | 绝缘电线、车用线束 |
| KSR Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $125.1K | 其他热带木材、热带梅兰蒂木 |
| CV Fajar Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $86.1K | 植物鞣料、未装壳扬声器 |
| Taizhou Paichi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 其他离心泵、喷砂机 |
| Yixing Linde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 焊接机零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU PAICHI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU PAICHI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | HAIYAN ADS SPECIAL CABLE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-26 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU PAICHI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $8.8K |