HONG PHAT INFORMATICS SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC HồNG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$285.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQX5EEH |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | 12/3 Đường 21, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT INFORMATICS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/3 Đường 21, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84934045739 |
| 邮箱 | mythoa2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $144.2K |
| 中国 | 7 | $77.3K |
| 菲律宾 | 5 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHWORLD FZCO | 阿联酋 | 3 | $155.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | 2 | $87.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| COMPUTER SUPPLIES FZCO | 阿联酋 | 2 | $26.9K | 单功能打印机、体育器材 |
| Nodaji International | 韩国 | 1 | $15.3K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 单功能打印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $25.2K |
| 2026-03-19 | 数据处理机 | TECHWORLD FZCO | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 单功能打印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $37.8K |
| 2026-02-24 | 数据处理机 | Nodaji International | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-24 | 数据处理机 | Nodaji International | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-15 | 多功能打印复印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $18.0K |
| 2026-01-15 | 多功能打印复印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | TECHWORLD FZCO | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | TECHWORLD FZCO | 越南 | $15.5K |