Dung Anh Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Dũng Anh
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107076065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0DR3WV |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 179 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DŨNG ANH |
| 企业英文名称 | DUNG ANH TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02432333388 |
| 邮箱 | hoadondunganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 4 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Rongxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $2.3K | 聚氨酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | $390 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | $390 |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $326 |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $124 |
| 2025-10-06 | 其他橡胶带 | FOSHAN RONGXI TRADING CO,.LTD. | 中国 | $518 |
| 2024-11-21 | 其他塑料制品 | TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | $480 |
| 2023-11-07 | 其他塑料制品 | TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | $370 |
| 2023-11-07 | 铝制管件 | TAIWAN PU CORP ORATION | 中国台湾 | $45 |