HKLC Technical Technology Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Kỹ THUậT HKLC VIệT NAM
15
进口笔数
187
出口笔数
$43.5K
进口金额
$751.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108828342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58RQ46P |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Tổ 5 Gia Thượng, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HKLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HKLC TECHNICAL TECHNOLOGY DEVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84974528687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $42.5K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $751.0K |
| 日本 | 1 | $251 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wateron Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.3K | 其他塑料制品、焊接机零件 |
| WATERON TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $7.3K | 焊接机零件、过滤净化器零件 |
| WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $6.3K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Tamili (Foshan) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| Wateron Technology (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.8K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Foshan Guardian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Kookmin Heater | 韩国 | 1 | $1.0K | 电热电阻器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $606.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 87 | $134.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $251 | 金属加工机刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | TAMILI (FOSHAN) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $698 |
| 2026-03-11 | 焊接机零件 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-11 | 焊接设备 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $327 |
| 2026-02-11 | 焊接机零件 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 焊接机零件 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-02-11 | 焊接机零件 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $255 |
| 2026-02-11 | 焊接机零件 | WATERON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 合金钢扁轧材 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $6 |