Vinh Dat Hardware Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高速钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM VĩNH ĐạT
4
进口笔数
0
出口笔数
$77.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702884450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14TRW4N |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 429 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH DAT HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Đường ĐX065, Khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02747308699 |
| 邮箱 | ngukimvinhdat207b@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722810 | 高速钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $77.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARPOLY CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $75.2K | 高速钢棒材 |
| 6203b623f3001c6a7b6b4066378255ed | 1 | $2.1K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $541 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $547 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $668 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $537 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $512 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $866 |
| 2026-02-03 | 高速钢棒材 | STARPOLY CORP ORATION | 日本 | $106 |