Daelux Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAELUX VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312157158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQF5SX4 |
| 成立日期 | 2013-02-01 |
| 联系地址 | Tầng 5, Phòng 501, Tòa nhà HHP Building, Số 18 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAELUX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAELUX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/31/17 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862726135 |
| 邮箱 | geacc@daelux.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851631 | 电吹风 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.28M |
| 韩国 | 2 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK Media & Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.21M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| N Tech Wise Corporation | 中国 | 2 | $72.4K | 其他家用电动热器、不锈钢家用制品 |
| N Tech Wise Corporation | 韩国 | 1 | $56.0K | 铝制家用器具 |
| Ntech Wise | 韩国 | 1 | $40 | 铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-17 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-17 | 家用炊具 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-01-22 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-01-20 | 其他家用电动热器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-20 | 其他家用电动热器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-15 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-14 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-14 | 电动食品处理器 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-07 | 家用炊具 | JK MEDIA & ELECTRONICS PTE LTD | 中国 | $28.0K |