Kien Hung Interior Decoration Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRANG TRí NộI THấT KIếN HưNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$224.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309113506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2RFR1A |
| 成立日期 | 2009-07-13 |
| 联系地址 | 17 I Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT KIẾN HƯNG |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG INTERIOR DECORATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 I Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837581586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $224.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 15 | $112.7K | ||
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2025-01-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-22 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-01-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-09-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-06 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |