Tam Son Services & Trading Engineering Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Thiết Bị Tam Sơn
17
进口笔数
0
出口笔数
$92.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106169951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMD50HS |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 1 Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THIẾT BỊ TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON SERVICES AND TRADING ENGINEERING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 10, khu đất X2, Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84978397598 |
| 邮箱 | Thienvan20t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $92.0K |
| 中国香港 | 1 | $400 |
| 德国 | 1 | $370 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Huateng Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $78.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Shijiazhuang Huateng Power Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
| SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 发动机零件、发动机泵 |
| GUANGZHOU XINLIAN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $700 | 柴油机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 轴承座 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-26 | 柴油机零件 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-01-26 | 无缝钢管 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-26 | 轴承座 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-01-26 | 其他自动控制仪 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-01-26 | 垫片套装 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-26 | 柴油机零件 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $643 |
| 2026-01-26 | 柴油机零件 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $571 |
| 2026-01-26 | 其他泵和提升机 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-26 | 轴承座 | SHIJIAZHUANG HUATENG POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $45 |