Ngoc Anh 1 Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV NGọC ANH 1
109
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600432737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HC0YCC |
| 成立日期 | 2001-12-18 |
| 联系地址 | G7, tổ 8, Kp4, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV NGỌC ANH 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842518871996 |
| 邮箱 | ngocanhglass@ngocanhglass.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 700312 | 着色铸制玻璃 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 71 | $4.15M |
| 印度尼西亚 | 23 | $1.23M |
| 泰国 | 7 | $320.0K |
| 中国 | 9 | $252.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 42 | $2.78M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 19 | $1.01M | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $644.5K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 10 | $549.5K | 玻璃容器、镀膜玻璃片 |
| Sunny Glass Tech Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $270.5K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 5 | $250.7K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Glory Glassco Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $120.5K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $69.3K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| KOVANN MIRROR SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $53.5K | 无框玻璃镜、980000 |
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.3K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-06 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-03-16 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-03-16 | 着色浮法玻璃 | SUNNY GLASS TECH CO LTD | 马来西亚 | $20.3K |