Mihoo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mihoo

177
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313533341
企查查编码QVNQT13A0E
成立日期2015-11-12
联系地址Số 30 Đường Số 8, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIHOO
企业英文名称MIHOO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Đường Số 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02822535134
邮箱mihoocosmetics@gmail.com
传真0839330499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国177$3.65M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd.中国89$1.66M棉絮制品、重型无纺布
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国70$1.63M棉絮制品、重型无纺布
Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd.中国10$241.2K棉絮制品、10公斤以下便携电脑
Zhejiang Materials Industry Chemical Group Ningbo Co., Ltd.中国4$60.0K棉絮制品、25-70克非织造布
Guangdong Baochuang Environmental Protection New Materials Co., Ltd.中国1$30.8K棉絮制品
KYD (HK) Group Co., Ltd.中国2$12.4K其他钢铁制品、传动部件
Lechang Bowin Biotechnology Co., Ltd.中国1$11.3K棉絮制品

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$27.4K
2026-04-13棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$27.4K
2026-04-06棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$13.0K
2026-04-06棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$7.6K
2026-04-06棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$7.6K
2026-04-06棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$13.0K
2026-03-25棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$27.4K
2026-03-18棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$27.5K
2026-03-17棉絮制品ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$19.3K
2026-03-14棉絮制品SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$14.5K

相关企业 · 同类产品

Mihoo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →