Mihoo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mihoo
177
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313533341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT13A0E |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Số 8, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIHOO |
| 企业英文名称 | MIHOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Số 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02822535134 |
| 邮箱 | mihoocosmetics@gmail.com |
| 传真 | 0839330499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $3.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 89 | $1.66M | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.63M | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $241.2K | 棉絮制品、10公斤以下便携电脑 |
| Zhejiang Materials Industry Chemical Group Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Guangdong Baochuang Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 棉絮制品 |
| KYD (HK) Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| Lechang Bowin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-13 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-25 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-03-18 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-17 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-14 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.5K |