Dat Viet Technology Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Công Nghệ Đất Việt
20
进口笔数
0
出口笔数
$443.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313114615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2EX0R3 |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | 35/11/10 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET TECHNOLOGY DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/11/10 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84941444111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $443.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yilian Cables Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Guangdong Yilian Cables Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.3K | 绝缘电线、温控处理零件 |
| Zhejiang Wanma Tianyi Communication Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Zhejiang Dumei Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.1K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Ningbo Wosai Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
| Shenzhen Netlink Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 通信设备、静止变流器 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非陶瓷绝缘配件 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGDONG YILIAN CABLES CO LTD | 中国 | $4.0K |