Toan Phat Construction Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và MáY XâY DựNG TOàN PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$483.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603799606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV3CBHD |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số 37 xa lộ Hà Nội, KP Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ MÁY XÂY DỰNG TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 xa lộ Hà Nội, KP Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84901143326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $409.8K |
| 日本 | 3 | $73.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $333.9K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| TAU Corporation | 巴基斯坦 | 3 | $73.3K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Zhengzhou Jianxin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 混凝土搅拌机、钢制容器(>300升) |
| Jiangsu Bunster Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 齿轮及变速器 |
| Qingdao Beite Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 沥青混合机、矿物混合机 |
| Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 矿物燃料成型机、其他连续输送机 |
| Zhejiang Guangling Vibrating Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
| Guangzhou Guomat Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Dongju Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $910 | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $860 |
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-03-02 | 传动部件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-02 | 减压阀 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $368 |
| 2026-03-02 | 铜合金管件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $642 |
| 2026-03-02 | 750W-75kW交流电机 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |